philip v

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Philip V: Vị vua của Macedonia cổ đại, người các cuộc đối đầu với người La dẫn đến thất bại mất quyền kiểm soát Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Philip V vị vua cuối cùng của Macedonia trước cuộc chinh phục của người La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reign of Philip V": triều đại của Philip V.

    • The reign of Philip V marked the decline of Macedonian power. (Triều đại của Philip V đánh dấu sự suy tàn của quyền lực Macedonia.)
  • "wars of Philip V": các cuộc chiến của Philip V.

    • The wars of Philip V against Rome ultimately failed. (Các cuộc chiến của Philip V chống lại La cuối cùng đã thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Philip (tên riêng): một tên gọi phổ biến trong lịch sử.
    • There were several kings named Philip in ancient Macedonia. ( nhiều vị vua tên Philip trong lịch sử Macedonia cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Vua Macedonia: chỉ vị vua của vương quốc Macedonia.
  • Nhà cai trị cổ đại: người cai trị trong thời kỳ cổ đại.
Các cụm từ liên quan
  • "Philip V of Macedon": Philip V của Macedonia.
    • Historians often refer to him as Philip V of Macedon. (Các nhà sử học thường gọi ông Philip V của Macedonia.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng "Philip V".

Từ gần giống

Từ chứa "philip v"